handlock
Pronunciation
/hˈændlɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handlock"trong tiếng Anh

Handlock
01

còng tay, khóa cổ tay

shackle that consists of a metal loop that can be locked around the wrist; usually used in pairs
handlock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handlocks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng