Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handprint
01
dấu tay, vết tay
the visible mark left by a hand, typically made on a surface with ink, paint, dirt, or pressure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handprints
Các ví dụ
His muddy handprints covered the fridge door.
Những dấu tay lấm bùn của anh ấy phủ kín cửa tủ lạnh.
Cây Từ Vựng
handprint
hand



























