Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hal
ting
ly
/ˈhɔ:l.tɪng.li/
or /hawl.ting.li/
âm tiết
âm vị
hal
ˈhɔ:l
hawl
ting
tɪng
ting
ly
li
li
dễ nhầm lẫn
1
vần
0
phát âm gần giống
0
hauntingly
Adverb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "haltingly"trong tiếng Anh
haltingly
TRẠNG TỪ
01
ngập ngừng
(of speech or movement)
in a nervous manner that makes one stutter while speaking or stumble while walking
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Cây Từ Vựng
halting
ly
halt
ing
halt
@langeek.co
Từ Gần
halting
halter
halt
halogen
halo-halo
halva
halve
ham
ham hock
ham it up
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng