halting
hal
ˈhɔl
hawl
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/hˈɒltɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "halting"trong tiếng Anh

halting
01

ngập ngừng, thiếu tự tin

acting or talking with hesitation due to uncertainty or lack of confidence
example
Các ví dụ
The actor's halting delivery during the audition made the director concerned.
Màn trình diễn do dự của diễn viên trong buổi thử vai đã khiến đạo diễn lo lắng.
02

què quặt, tật nguyền

disabled in the feet or legs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store