Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
halfway
Các ví dụ
The bridge collapsed halfway across the river.
Cây cầu sụp đổ nửa chừng qua sông.
Các ví dụ
The repairs are halfway decent, but not perfect.
Việc sửa chữa một nửa là ổn, nhưng không hoàn hảo.
halfway
01
nửa đường, nửa chừng
located at or relating to the middle point between two ends or stages
Các ví dụ
The halfway point in the book reveals the main twist.
Điểm giữa trong cuốn sách tiết lộ bước ngoặt chính.
Các ví dụ
A halfway solution is better than no solution at all.
Một giải pháp nửa vời tốt hơn là không có giải pháp nào.
Cây Từ Vựng
halfway
half
way



























