Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
half-time
01
bán thời gian, làm việc bán thời gian
working or involving half the routine work hours
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Half-time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-times
Các ví dụ
The coach gave an intense speech at half-time.
Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu mạnh mẽ trong giờ nghỉ giữa hiệp.
half-time
01
bán thời gian, nửa thời gian
involving half the standard or customary time for an activity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























