Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hairstyle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hairstyles
Các ví dụ
She changed her hairstyle for the wedding, opting for elegant curls.
Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc cho đám cưới, chọn những lọn tóc xoăn thanh lịch.
Cây Từ Vựng
hairstylist
hairstyle
hair
style



























