Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hairstyle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hairstyles
Các ví dụ
The magazine featured various trendy hairstyles for the season.
Tạp chí giới thiệu nhiều kiểu tóc hợp thời trang cho mùa này.
Cây Từ Vựng
hairstylist
hairstyle
hair
style



























