hairstyle
hair
ˈhɛr
her
style
ˌstaɪl
stail
/ˈheəˌstaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hairstyle"trong tiếng Anh

Hairstyle
01

kiểu tóc, cắt tóc

the way in which a person's hair is arranged or cut
hairstyle definition and meaning
Các ví dụ
The magazine featured various trendy hairstyles for the season.
Tạp chí giới thiệu nhiều kiểu tóc hợp thời trang cho mùa này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng