hair coloring
hair
ˈhɛr
her
co
ka
lo
ring
rɪng
ring
British pronunciation
/hˈeə kˈʌləɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hair coloring"trong tiếng Anh

Hair coloring
01

nhuộm tóc, thuốc nhuộm tóc

the act of dyeing or tinting one's hair
hair coloring definition and meaning
02

nhuộm tóc, thuốc nhuộm tóc

a dye for coloring the hair
hair coloring definition and meaning
03

nhuộm tóc

coloring of the hair
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store