Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hailstorm
01
cơn mưa đá, trận mưa đá dữ dội
a heavy fall of hail during a storm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hailstorms
Các ví dụ
A hailstorm hit the area unexpectedly last night.
Một cơn bão mưa đá đã đánh vào khu vực một cách bất ngờ đêm qua.
Cây Từ Vựng
hailstorm
hail
storm



























