Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Haiku
01
haiku, bài thơ haiku
a Japanese poem with three unrhymed lines that have five, seven and five syllables each
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
haikus
Các ví dụ
Students learned to compose a haiku during their literature class.
Học sinh đã học cách sáng tác một bài haiku trong giờ văn học.



























