Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Habituation
01
sự quen thuộc, sự phụ thuộc
being abnormally tolerant to and dependent on something that is psychologically or physically habit-forming (especially alcohol or narcotic drugs)
02
sự quen thuộc, sự thích nghi
a general accommodation to unchanging environmental conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
habituation
habituate
habit



























