habu
ha
ˈhɑ:
haa
bu
bu:
boo
/hˈɑːbuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habu"trong tiếng Anh

01

habu, rắn lục pit

a name commonly used for several species of venomous pit vipers found in East Asia and Okinawa, known for their aggressive behavior and potentially lethal venom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
habus
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng