Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antiquated
01
lỗi thời, cổ hủ
no longer useful, accepted, or relevant to modern times
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most antiquated
so sánh hơn
more antiquated
có thể phân cấp
Các ví dụ
His antiquated views on gender roles were no longer relevant in today's society.
Quan điểm lỗi thời của anh ấy về vai trò giới tính không còn phù hợp trong xã hội ngày nay.
Cây Từ Vựng
antiquated
antiquate
antique



























