Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gustatory
01
thuộc về vị giác, liên quan đến cảm nhận vị giác
relating to the act, sensation, or study of taste
Các ví dụ
Her essay examined how aroma and texture influence gustatory enjoyment of a simple slice of bread.
Bài luận của cô ấy đã xem xét cách hương thơm và kết cấu ảnh hưởng đến sự thưởng thức vị giác của một lát bánh mì đơn giản.
Cây Từ Vựng
gustatory
gust



























