Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guileful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guileful
so sánh hơn
more guileful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her crafty tactics ensured she always got her way.
Những chiến thuật xảo quyệt của cô ấy đảm bảo rằng cô ấy luôn đạt được điều mình muốn.
Cây Từ Vựng
guileful
guile



























