guesswork
guess
ˈgɛs
ges
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "guesswork"trong tiếng Anh

Guesswork
01

phỏng đoán, ước đoán

the action of trying to provide an answer without having all the necessary information 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In the absence of a calculator, I had to resort to guesswork to estimate the total cost of my purchases at the store. 

Trong trường hợp không có máy tính, tôi phải dùng đến phỏng đoán để ước tính tổng chi phí mua sắm của mình tại cửa hàng.

02

phỏng đoán, ước đoán

an answer, estimate, or conclusion derived from guessing rather than certainty 
Các ví dụ
The final score was mostly guesswork. 

Điểm số cuối cùng chủ yếu là phỏng đoán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng