grueling
grue
ˈgruɪ
grooi
ling
lɪng
ling
/ɡɹˈuːəlɪŋ/
gruelling

Định nghĩa và ý nghĩa của "grueling"trong tiếng Anh

grueling
01

mệt mỏi, vất vả

extremely tiring and demanding strenuous effort and perseverance
Disapproving
Các ví dụ
She completed the grueling race despite the harsh conditions.
Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua vất vả bất chấp điều kiện khắc nghiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng