Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gritty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
grittiest
so sánh hơn
grittier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sandpaper had a gritty texture, perfect for smoothing rough surfaces.
Giấy nhám có kết cấu sần sùi, hoàn hảo để làm mịn các bề mặt thô ráp.
02
dũng cảm, kiên quyết
displaying courage and determination in challenging situations
Các ví dụ
Her gritty resolve helped her achieve her dreams.
Quyết tâm kiên cường của cô đã giúp cô đạt được ước mơ.
Các ví dụ
The gritty film didn't shy away from the struggles of its characters.
Bộ phim khắc nghiệt không né tránh những cuộc đấu tranh của các nhân vật.



























