Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gritty
Các ví dụ
The gritty sand made it difficult to walk along the beach.
Cát thô ráp khiến việc đi bộ dọc bãi biển trở nên khó khăn.
02
dũng cảm, kiên quyết
displaying courage and determination in challenging situations
Các ví dụ
His gritty performance earned him the respect of his peers.
Màn trình diễn dũng cảm của anh ấy đã giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Các ví dụ
A gritty storyline can often resonate more with audiences seeking authenticity.
Một cốt truyện thô ráp thường có thể gây tiếng vang nhiều hơn với khán giả tìm kiếm sự chân thực.



























