LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Grit
/ɡɹˈɪt/
/ˈɡɹɪt/
Noun (2)
Verb (2)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "grit"
Grit
DANH TỪ
01
sự kiên cường
, quyết tâm
fortitude and determination
02
cát thô
, đá cát
a hard coarse-grained siliceous sandstone
to grit
ĐỘNG TỪ
01
nắm chặt
, kêu cót két
clench together
02
rải
, rắc
to scatter small, rough particles like sand or salt on a road to make it less slippery and melt ice
grit
n
gritty
adj
gritty
adj
Ví dụ
Before
frying
the
oysters
,
the
cook
dressed
them
by
shucking
them
and
removing
any
grit
or
debris
.
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App