grissino
gri
grɪ
gri
ssi
ˈsi:
si
no
nəʊ
new

Định nghĩa và ý nghĩa của "grissino"trong tiếng Anh

Grissino
01

grissino, thanh bánh mì giòn dài và mảnh

a long slender crusty breadstick 
grissino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
grissini
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng