grison
gri
ˈgrɪ
gri
son
sən
sēn
listennisanglistensison

Định nghĩa và ý nghĩa của "grison"trong tiếng Anh

Grison
01

grison

a small mammal native to Central and South America, closely related to weasels and known for its long body, short legs, and distinctive black and white facial markings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
grisons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng