Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grimly
01
một cách ảm đạm, một cách u ám
in a serious, bleak, or depressing way
Các ví dụ
They stared grimly at the destruction around them.
Họ nhìn ảm đạm vào sự hủy diệt xung quanh họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách ảm đạm, một cách u ám