Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gregarious
Các ví dụ
The gregarious host made sure everyone felt welcome at the party, creating a warm and inviting atmosphere.
Chủ nhà hòa đồng đã đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc, tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.
02
sống thành bầy, hòa đồng
(of animals) tending to live, move, or gather in groups with others of the same kind
Các ví dụ
Chickens are gregarious animals and thrive in flocks.
Gà là động vật sống thành bầy và phát triển mạnh trong đàn.
03
(về thực vật) mọc sát nhau thành cụm, (về thực vật) mọc thành từng đám dày đặc
(of plants) growing close together in clusters
Các ví dụ
Mushrooms are often gregarious, appearing in tight clusters after rain.
Nấm thường mọc thành cụm, xuất hiện thành từng chùm chặt chẽ sau cơn mưa.
Cây Từ Vựng
gregariously
gregariousness
nongregarious
gregarious



























