greenbottle
green
ˈgri:n
grin
bo
bɑ:
baa
ttle
təl
tēl
/ɡɹˈiːnbɒtəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "greenbottle"trong tiếng Anh

Greenbottle
01

ruồi xanh, ruồi có thân màu xanh đồng sáng bóng

blowfly with brilliant coppery green body
greenbottle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
greenbottles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng