greengage
green
ˈgri:n
grin
gage
geɪʤ
geij

Định nghĩa và ý nghĩa của "greengage"trong tiếng Anh

Greengage
01

mận xanh, quả mận xanh ngọt

a sweet green fruit like a small plum, with a single seed 
greengage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
greengages
Các ví dụ
A refreshing glass of greengage lemonade is the perfect way to beat the summer heat. 

Một ly nước chanh mận xanh mát lạnh là cách hoàn hảo để đánh bay cái nóng mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng