greengrocer
green
ˈgri:n
grin
gro
ˌgrəʊ
grew
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "greengrocer"trong tiếng Anh

Greengrocer
01

người bán rau quả, người bán trái cây và rau củ

a grocer who sells fresh fruits and vegetables 
greengrocer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
greengrocers

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

greengrocer

green

+

grocer

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng