Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Graveyard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
graveyards
Các ví dụ
The graveyard was peaceful, surrounded by tall trees and birds singing.
Nghĩa trang yên bình, được bao quanh bởi những cây cao và tiếng chim hót.
Cây Từ Vựng
graveyard
grave
yard



























