Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Graveyard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
graveyards
Các ví dụ
The old graveyard was filled with weathered headstones.
Nghĩa trang cũ đầy những tấm bia mộ bị phong hóa.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
graveyard
grave
yard



























