Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
graspable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most graspable
so sánh hơn
more graspable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The instructions were clear and graspable for beginners.
Hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu cho người mới bắt đầu.



























