Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
granular
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most granular
so sánh hơn
more granular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sand on the beach had a granular texture, with tiny grains slipping through her fingers.
Cát trên bãi biển có kết cấu hạt, với những hạt nhỏ trượt qua kẽ tay cô ấy.
02
chi tiết, tỉ mỉ
broken down into very small, detailed parts, providing a comprehensive and thorough examination
Các ví dụ
The granular report covered every aspect of the project, leaving nothing out.
Báo cáo chi tiết đã bao quát mọi khía cạnh của dự án, không bỏ sót điều gì.
Cây Từ Vựng
nongranular
granular



























