Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grandiloquent
01
khoa trương, cầu kỳ
expressing oneself in a lofty or overly elaborate manner to impress others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grandiloquent
so sánh hơn
more grandiloquent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel's narrator had a grandiloquent style that bordered on parody.
Người kể chuyện của cuốn tiểu thuyết có phong cách khoa trương gần như châm biếm.
Cây Từ Vựng
grandiloquently
grandiloquent
grandiloqu



























