grandiloquent
Pronunciation
/ɡɹænˈdɪɫəkwənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grandiloquent"trong tiếng Anh

grandiloquent
01

khoa trương, cầu kỳ

expressing oneself in a lofty or overly elaborate manner to impress others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grandiloquent
so sánh hơn
more grandiloquent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel's narrator had a grandiloquent style that bordered on parody.
Người kể chuyện của cuốn tiểu thuyết có phong cách khoa trương gần như châm biếm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng