Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grainy
Các ví dụ
The beach towel, though soft, felt slightly grainy from the sand it had picked up during the picnic.
Khăn tắm biển, mặc dù mềm, nhưng cảm thấy hơi sần sùi do cát mà nó đã hứng được trong buổi dã ngoại.
Cây Từ Vựng
graininess
grainy
grain



























