Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anticipated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most anticipated
so sánh hơn
more anticipated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The anticipated crowd at the concert was larger than expected.
Đám đông dự kiến tại buổi hòa nhạc lớn hơn dự đoán.
Cây Từ Vựng
unanticipated
anticipated
anticipate
anticip



























