graciously
gra
ˈgreɪ
grei
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
British pronunciation
/ɡɹˈe‍ɪʃəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graciously"trong tiếng Anh

graciously
01

một cách tử tế, một cách hào phóng

in a kind, polite, and generous manner

generously

example
Các ví dụ
He graciously stepped aside to let the elderly woman pass through the doorway first.
Ân cần, anh ấy bước sang một bên để nhường cho người phụ nữ lớn tuổi đi qua cửa trước.
02

một cách duyên dáng, một cách thanh lịch

in a way that conveys ease, elegance, or luxury
example
Các ví dụ
The dining room graciously seats twenty without feeling crowded.
Phòng ăn lịch sự chứa được hai mươi người mà không cảm thấy chật chội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store