graciously
gra
ˈgreɪ
grei
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
spaciouslyvivaciouslysalaciouslyrapaciously

Định nghĩa và ý nghĩa của "graciously"trong tiếng Anh

graciously
01

một cách tử tế, một cách hào phóng

in a kind, polite, and generous manner 

generously

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She graciously allowed the young intern to take the spotlight during the presentation. 

Cô ấy lịch sự cho phép thực tập sinh trẻ chiếm sự chú ý trong buổi thuyết trình.

02

một cách duyên dáng, một cách thanh lịch

in a way that conveys ease, elegance, or luxury 
Các ví dụ
The villa graciously unfolds across a private hillside with panoramic sea views. 

Biệt thự duyên dáng trải rộng trên một sườn đồi riêng tư với tầm nhìn toàn cảnh biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng