grachki
grach
ˈgræʧ
grāch
ki
ki
ki
/ɡɹˈatʃki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grachki"trong tiếng Anh

Grachki
01

chìa khóa nhà để xe (Chicago), chìa khóa nhà để xe (phát âm địa phương)

(Chicago) a garage key, spelled in eye dialect to reflect local pronunciation
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grachkis
Các ví dụ
She handed me the grachki so I could park the car.
Cô ấy đưa cho tôi grachki để tôi có thể đỗ xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng