Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grachki
01
chìa khóa nhà để xe (Chicago), chìa khóa nhà để xe (phát âm địa phương)
(Chicago) a garage key, spelled in eye dialect to reflect local pronunciation
Slang
Các ví dụ
She handed me the grachki so I could park the car.
Cô ấy đưa cho tôi grachki để tôi có thể đỗ xe.



























