governmental
go
ˌgʌ
ga
vern
vən
vēn
mental
ˈmɛntl
mentl

Định nghĩa và ý nghĩa của "governmental"trong tiếng Anh

governmental
01

thuộc chính phủ, thuộc nhà nước

related to the government, its institutions, or its functions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Governmental policies shape the direction of economic growth. 

Các chính sách chính phủ định hướng sự phát triển kinh tế.

Cây Từ Vựng

governmentally
governmental
government
govern
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng