Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Governess
01
bảo mẫu, gia sư
a woman employed to educate and care for children in a private household, typically focusing on their academic and social development
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
governesses
Các ví dụ
The family hired a governess to provide their children with a well-rounded education at home.
Gia đình đã thuê một bảo mẫu để cung cấp cho con cái họ một nền giáo dục toàn diện tại nhà.



























