gordian
gor
ˈgɔ:
gaw
dian
diən
diēn
accordion

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gordian"trong tiếng Anh

gordian
01

liên quan đến Gordius, vị vua huyền thoại của Phrygia

relating to Gordius, the legendary king of Phrygia, or Gordium, his capital 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The archaeologists unearthed ancient artifacts that shed light on the Gordian civilization. 

Các nhà khảo cổ đã khai quật được các hiện vật cổ đại làm sáng tỏ nền văn minh Gordian.

02

gordian, phức tạp

extremely complex or intricate, often implying a situation that is difficult to resolve or untangle 
Các ví dụ
Navigating the gordian legal case proved challenging for even seasoned lawyers. 

Điều hướng vụ án pháp lý gordian đã chứng minh là thách thức ngay cả đối với các luật sư dày dạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng