godly
god
ˈgɑd
gaad
ly
li
li
/ɡˈɒdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "godly"trong tiếng Anh

01

thuộc về thần thánh, xuất phát từ Chúa

emanating from God
godly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
godliest
so sánh hơn
godlier
có thể phân cấp
02

thuộc về thần thánh, sùng đạo

showing great reverence for god
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng