Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
godlike
01
befitting, characteristic of, or suitable for a god
Các ví dụ
The performance had a godlike quality of perfection.
02
thần thánh, giống như thần
owning extraordinary qualities in a way that resembles those of God or a god
Các ví dụ
The model's godlike proportions made her a sought-after presence on runways and in fashion campaigns.
Tỷ lệ thần thánh của người mẫu đã khiến cô trở thành một sự hiện diện được săn đón trên sàn diễn và trong các chiến dịch thời trang.



























