gobbler
gobb
ˈgɒb
gob
ler

Định nghĩa và ý nghĩa của "gobbler"trong tiếng Anh

Gobbler
01

gà tây, gà tây trống

a male turkey, especially an adult 
gobbler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
gobblers
giống đực số ít
gobbler
giống cái số ít
hen
neutral form
turkey
02

người ăn vội, kẻ háu ăn

a hasty eater who swallows large mouthfuls 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gobbler
gobble
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng