gobdaw
gob
gɑb
gaab
daw
daw
/ɡˈɒbdɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gobdaw"trong tiếng Anh

Gobdaw
01

kẻ ngốc, người ngu ngốc

(Irish) a foolish, silly, or pretentious person
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gobdaws
Các ví dụ
That gobdaw spilled his drink all over the table.
Tên gobdaw đó đã làm đổ đồ uống của hắn ra khắp bàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng