Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glutinous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glutinous
so sánh hơn
more glutinous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tree sap was so glutinous that it took ages to wash off my hands.
Nhựa cây dính đến nỗi phải mất rất lâu mới rửa sạch được khỏi tay tôi.
Cây Từ Vựng
glutinousness
glutinous
glut



























