Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gloaming
01
hoàng hôn, lúc chập choạng tối
the time of day when the light is fading, just before night
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
gloamings
Các ví dụ
We took a quiet walk through the park in the gloaming.
Chúng tôi đi dạo nhẹ nhàng trong công viên lúc hoàng hôn.



























