glittery
gli
ˈglɪ
gli
tte
ry
ri
ri
British pronunciation
/ɡlˈɪtəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glittery"trong tiếng Anh

glittery
01

lấp lánh, long lanh

shining with a sparkling or shimmering light
example
Các ví dụ
The children excitedly created glittery crafts that caught the light and dazzled their parents.
Những đứa trẻ hào hứng tạo ra những đồ thủ công lấp lánh bắt ánh sáng và làm choáng ngợp cha mẹ của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store