glittery
gli
ˈglɪ
gli
tte
ry
ri
ri
jittery

Định nghĩa và ý nghĩa của "glittery"trong tiếng Anh

glittery
01

lấp lánh, long lanh

shining with a sparkling or shimmering light 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
glitteriest
so sánh hơn
glitterier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She wore a glittery dress that sparkled under the disco ball at the party. 

Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh lấp lánh dưới quả cầu disco tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng