Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glittery
01
lấp lánh, long lanh
shining with a sparkling or shimmering light
Các ví dụ
The children excitedly created glittery crafts that caught the light and dazzled their parents.
Những đứa trẻ hào hứng tạo ra những đồ thủ công lấp lánh bắt ánh sáng và làm choáng ngợp cha mẹ của chúng.
Cây Từ Vựng
glittery
glitter



























