glasses
gla
ˈglɑ:
glaa
sses
sɪz
siz

Định nghĩa và ý nghĩa của "glasses"trong tiếng Anh

Glasses
01

kính mắt, tròng kính

a pair of lenses set in a frame that rests on the nose and ears, which we wear to see more clearly 
glasses definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
glasses
Các ví dụ
He cleans his glasses regularly to keep them smudge-free. 

Anh ấy thường xuyên lau kính của mình để giữ chúng không bị nhòe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng