Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
gla
sses
/ˈglæ.sɪz/
or /glā.siz/
syllabuses
letters
gla
ˈglæ
glā
sses
sɪz
siz
/ˈɡlɑːsɪz/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "glasses"trong tiếng Anh
Glasses
DANH TỪ
01
kính mắt
, tròng kính
a pair of lenses set in a frame that rests on the nose and ears, which we wear to see more clearly
Các ví dụ
She forgot her
glasses
at home, so she could n't read the menu.
Cô ấy quên
kính
ở nhà, vì vậy cô ấy không thể đọc thực đơn.
@langeek.co
Từ Gần
glasschord
glassblowing
glass-clear
glass-ceramic
glass wall
glassful
glasshouse
glassmaking
glassware
glasswork
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App