glass-ceramic
glass
ˈglɑ:s
glaas
ce
ra
mic
mɪk
mik

Định nghĩa và ý nghĩa của "glass-ceramic"trong tiếng Anh

Glass-ceramic
01

thủy tinh gốm, gốm thủy tinh hóa

a type of material that is made from a combination of glass and ceramic components 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glass-ceramics
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng