gladiator
gla
ˈglæ
glā
dia
ˌdieɪ
diei
tor
tɜr
tēr
/ɡlˈædɪˌe‍ɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gladiator"trong tiếng Anh

Gladiator
01

đấu sĩ, chiến binh chuyên nghiệp

(ancient Rome) a professional combatant or a captive who entertained the public by engaging in mortal combat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gladiators
02

đấu sĩ, võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp

a professional boxer
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng